Ví dụ 1
図書館は六時まで開いています。
Thư viện mở cửa đến sáu giờ.
The library is open until six o'clock.
Mẫu ngữ pháp
đến; cho đến (điểm kết thúc)
until; as far as; up to
Hành động hoặc trạng thái tiếp tục tới ranh giới được nêu.
The action or state continues to the stated boundary.
Đánh dấu ranh giới cuối về thời gian hoặc không gian. Khi đi cùng から, mẫu nêu rõ cả điểm bắt đầu và điểm kết thúc.
Sắc thái: Ranh giới kết thúc bao gồm điểm được nêu.
Lưu ý: Phân biệt まで với までに: まで là kéo dài đến mốc; までに là hạn chót trước mốc.
Marks the endpoint of a time span or spatial range. Together with から, it gives both the starting and ending boundaries.
Nuance: An inclusive endpoint boundary.
Usage notes: Distinguish まで from までに: まで marks continuation to a point, while までに marks a deadline.
Ví dụ 1
図書館は六時まで開いています。
Thư viện mở cửa đến sáu giờ.
The library is open until six o'clock.
Ví dụ 2
ここから駅まで歩いて十分です。
Từ đây đi bộ đến ga mất mười phút.
It is a ten-minute walk from here to the station.