Ví dụ 1
朝は水だけ飲みました。
Buổi sáng tôi chỉ uống nước.
I drank only water in the morning.
Mẫu ngữ pháp
chỉ; chỉ có
only; just
Đặt だけ sau thành phần cần giới hạn; trợ từ cách có thể đứng sau だけ.
Place だけ after the element being limited; a case particle may follow だけ.
Giới hạn phạm vi vào một người, vật, số lượng hoặc hành động. だけ thường mang sắc thái mô tả trung tính, không nhất thiết thể hiện thiếu hụt hay thất vọng.
Sắc thái: Giới hạn trung tính.
Lưu ý: Trợ từ cách có thể đứng sau だけ: これだけを買います.
Limits the scope to one person, thing, amount, or action. だけ is generally neutral and does not inherently imply insufficiency or disappointment.
Nuance: Neutral limitation.
Usage notes: Case particles may follow だけ, as in これだけを買います.
Ví dụ 1
朝は水だけ飲みました。
Buổi sáng tôi chỉ uống nước.
I drank only water in the morning.
Ví dụ 2
この店は日曜日だけ休みです。
Cửa hàng này chỉ nghỉ vào Chủ nhật.
This shop is closed only on Sundays.