Ví dụ 1
雪で電車が遅れました。
Tàu bị trễ do tuyết.
The train was delayed because of snow.
Mẫu ngữ pháp
do; vì (nguyên nhân)
because of; due to
Danh từ chỉ nguyên nhân đứng trước で.
A cause noun precedes で.
Đánh dấu nguyên nhân dẫn tới một trạng thái hoặc kết quả, thường là thời tiết, tai nạn, bệnh tật hay sự kiện khách quan. Không dùng để nêu ý chí, mệnh lệnh hoặc lời mời ở mệnh đề sau.
Sắc thái: Nguyên nhân khách quan, ngắn gọn.
Lưu ý: Nếu nguyên nhân là một mệnh đề hoàn chỉnh, thường dùng から hoặc ので.
Marks a cause leading to a state or result, often weather, illness, accidents, or objective events. It normally does not introduce a cause for a following command, invitation, or volitional act.
Nuance: Brief, objective causation.
Usage notes: Use から or ので when the cause is a full clause.
Ví dụ 1
雪で電車が遅れました。
Tàu bị trễ do tuyết.
The train was delayed because of snow.
Ví dụ 2
病気で学校を休みました。
Tôi nghỉ học vì bị bệnh.
I missed school because I was ill.