Ví dụ 1
この靴は安いですが、丈夫です。
Đôi giày này rẻ nhưng bền.
These shoes are inexpensive but durable.
Mẫu ngữ pháp
nhưng; tuy nhiên
but; although
Đứng sau vị ngữ lịch sự hoặc thông thường của mệnh đề trước.
Follows the plain or polite predicate of the first clause.
Nối hai mệnh đề có nội dung tương phản. Trong lời mở đầu như すみませんが, が còn làm câu mềm hơn trước khi đưa ra yêu cầu.
Sắc thái: Mềm và lịch sự hơn でも khi nối trong cùng câu.
Lưu ý: Đây là liên từ, không phải が đánh dấu chủ ngữ.
Links two contrasting clauses. In openings such as すみませんが, it can also soften the transition into a request.
Nuance: A smooth, often polite contrast within one sentence.
Usage notes: This is a conjunction, not subject-marking が.
Ví dụ 1
この靴は安いですが、丈夫です。
Đôi giày này rẻ nhưng bền.
These shoes are inexpensive but durable.
Ví dụ 2
日本語は話せますが、漢字はまだ苦手です。
Tôi nói được tiếng Nhật nhưng vẫn chưa giỏi Kanji.
I can speak Japanese, but I am still not good at kanji.