Ví dụ 1
車で行くよりも、電車のほうが速いです。
Đi tàu nhanh hơn đi ô tô.
Taking the train is faster than going by car.
Mẫu ngữ pháp
hơn; thay vì
more than; rather than
Chọn đúng dạng từ đứng trước theo công thức; không đổi sang mẫu gần nghĩa nếu sắc thái khác.
Use the required preceding form and preserve the pattern's specific nuance.
Mẫu 〜よりも diễn đạt “hơn; thay vì”. Dùng mẫu theo đúng công thức và sắc thái của câu.
The pattern 〜よりも expresses “more than; rather than”. Use it with the stated formation and contextual nuance.
Ví dụ 1
車で行くよりも、電車のほうが速いです。
Đi tàu nhanh hơn đi ô tô.
Taking the train is faster than going by car.
Ví dụ 2
速さよりも、正確さを大切にしています。
Chúng tôi coi trọng độ chính xác hơn tốc độ.
Ví dụ 3
一人で悩むよりも、相談したほうが早いです。
Trao đổi với người khác sẽ nhanh hơn là loay hoay một mình.