Ví dụ 1
ここで写真を撮ってはいけません。
Không được chụp ảnh ở đây.
You must not take photographs here.
Mẫu ngữ pháp
không được; cấm làm…
must not; may not
Dùng はいけません để kết thúc lịch sự hơn.
Use はいけません for a more polite ending.
Diễn tả quy định hoặc lời cấm không cho phép một hành động. Đây là dạng đầy đủ và trung tính hơn ちゃいけない/じゃいけない.
Expresses a rule or prohibition that disallows an action. This full form is more neutral than ちゃいけない/じゃいけない.
Ví dụ 1
ここで写真を撮ってはいけません。
Không được chụp ảnh ở đây.
You must not take photographs here.
Ví dụ 2
この薬を一日に三回以上飲んではいけません。
Không được uống thuốc này quá ba lần một ngày.
You must not take this medicine more than three times a day.