Ví dụ 1
電車が止まったんです。
Là vì tàu điện đã dừng hoạt động.
The thing is, the train stopped running.
Mẫu ngữ pháp
là vì…; thực ra là…; ấy mà
the thing is; it is that; because
Danh từ và tính từ な dùng なのです/なんです.
Nouns and na-adjectives take なのです/なんです.
Kết nối phát ngôn với bối cảnh bằng lời giải thích, lý do hoặc thông tin nền. のです là dạng đầy đủ; んです tự nhiên hơn trong hội thoại.
Lưu ý: Không phải mọi câu đều cần mẫu này; dùng khi có bối cảnh cần giải thích.
Links a statement to its context by supplying an explanation, reason, or background. のです is the full form, while んです is more conversational.
Usage notes: Not every sentence needs this form; use it when context calls for an explanation.
Ví dụ 1
電車が止まったんです。
Là vì tàu điện đã dừng hoạt động.
The thing is, the train stopped running.
Ví dụ 2
どうして急いでいるんですか。
Tại sao bạn lại đang vội vậy?
Why are you in such a hurry?