Ví dụ 1
このかばんは小さいです。でも、使いやすいです。
Chiếc túi này nhỏ. Nhưng nó dễ sử dụng.
This bag is small. However, it is easy to use.
Mẫu ngữ pháp
nhưng; tuy nhiên
but; however
Thường đứng sau dấu chấm và ở đầu câu mới.
It commonly follows a full stop and starts a new sentence.
Đứng đầu câu sau để nối hai ý tương phản. Trong văn viết trang trọng nên chọn các từ nối phù hợp hơn như しかし.
Sắc thái: Tương phản tự nhiên trong hội thoại.
Lưu ý: Không đồng nhất với trợ từ でも mang nghĩa “ngay cả” hoặc “chẳng hạn”.
Begins a following sentence that contrasts with the preceding one. More formal writing usually prefers connectors such as しかし.
Nuance: Natural conversational contrast.
Usage notes: Do not merge this with particle uses meaning “even” or “for example.”
Ví dụ 1
このかばんは小さいです。でも、使いやすいです。
Chiếc túi này nhỏ. Nhưng nó dễ sử dụng.
This bag is small. However, it is easy to use.
Ví dụ 2
旅行に行きたかったです。でも、時間がありませんでした。
Tôi muốn đi du lịch. Nhưng tôi đã không có thời gian.
I wanted to travel, but I did not have time.