JLPT N1 · Ghi chú ôn nhanh

なんという / なんと / なんて

Thật là…!; đến tận…; gì, như thế nào (trong câu hỏi)

Cách dùng và điểm cần nhớ

Thường mở đầu cảm thán trước mức độ hoặc sự việc bất ngờ. Trong なんと言う, なんと có thể là “nói là gì”; cần xem câu đi kèm.

Ví dụ Nhật–Việt

Ví dụ 1

なんという美うつくしい景色けしきだろう。

Phong cảnh đẹp biết bao!

Ví dụ 2

なんと千人せんにんもの人ひとが集あつまった。

Có tới tận một nghìn người tập trung.

Ví dụ 3

一日ついたちで完成かんせいさせるなんて、驚おどろきだ。

Hoàn thành trong một ngày, thật đáng ngạc nhiên.

Các dạng tra cứu

なんというなんとなんて
← Tiếp tục ôn ngữ pháp N1