Ví dụ 1
私は辛い料理をあまり食べません。
Tôi không ăn món cay nhiều lắm.
I do not eat spicy food very often.
Mẫu ngữ pháp
không… lắm; không… nhiều
not very; not much
Trong nghĩa này, phần sau phải mang dạng phủ định.
In this use, the following predicate must be negative.
Kết hợp với vị ngữ phủ định để cho biết mức độ hoặc tần suất thấp hơn đáng kể so với bình thường.
Combines with a negative predicate to show a degree or frequency substantially below normal.
Ví dụ 1
私は辛い料理をあまり食べません。
Tôi không ăn món cay nhiều lắm.
I do not eat spicy food very often.
Ví dụ 2
この作業はあまり時間がかかりません。
Công việc này không mất nhiều thời gian lắm.
Ví dụ 3
今日はあまり箱がありません。
Hôm nay không có nhiều thùng lắm.