Ví dụ 1
予想に反して、試合は簡単に終わりました。
Trái với dự đoán, trận đấu kết thúc dễ dàng.
Contrary to expectations, the match ended easily.
Mẫu ngữ pháp
trái với
contrary to
Chọn đúng dạng từ đứng trước theo công thức; không đổi sang mẫu gần nghĩa nếu sắc thái khác.
Use the required preceding form and preserve the pattern's specific nuance.
Mẫu 〜に反して diễn đạt “trái với”. Dùng mẫu theo đúng công thức và sắc thái của câu.
The pattern 〜に反して expresses “contrary to”. Use it with the stated formation and contextual nuance.
Ví dụ 1
予想に反して、試合は簡単に終わりました。
Trái với dự đoán, trận đấu kết thúc dễ dàng.
Contrary to expectations, the match ended easily.
Ví dụ 2
予想に反して、部品は早く届きました。
Trái với dự đoán, linh kiện đã đến sớm.
Ví dụ 3
計画に反して、午後の作業が遅れました。
Trái với kế hoạch, công việc buổi chiều đã bị chậm.