JLPT N2 · Ghi chú ôn nhanh

いきなり

Đột ngột; ngay lập tức mà không báo trước

Cách dùng và điểm cần nhớ

いきなり nhấn mạnh một việc xảy ra bất ngờ, thiếu bước chuẩn bị hoặc chuyển tiếp. Không chỉ đơn thuần là tốc độ nhanh.

Ví dụ Nhật–Việt

Ví dụ 1

いきなり機械きかいが停止ていしした。

Máy đột ngột ngừng hoạt động.

Ví dụ 2

いきなり予定よていが変更へんこうされた。

Kế hoạch đột ngột bị thay đổi.

Ví dụ 3

いきなり面接めんせつで意見いけんを求もとめられた。

Trong buổi phỏng vấn, tôi bất ngờ được yêu cầu nêu ý kiến.

← Tiếp tục ôn ngữ pháp N2