Ví dụ 1
雨が強くなりました。それでも、試合は続きました。
Mưa nặng hạt hơn. Dù vậy, trận đấu vẫn tiếp tục.
The rain grew heavier. Even so, the match continued.
Mẫu ngữ pháp
dù vậy; tuy thế
nevertheless; even so
Dùng đúng dạng kết hợp nêu trong công thức và chú ý sắc thái của ngữ cảnh.
Use the form shown above and match the nuance to the context.
Mẫu それでも dùng để diễn đạt “dù vậy; tuy thế”; cần chọn đúng dạng từ đứng trước theo cấu trúc.
The pattern それでも expresses “nevertheless; even so”; use the required form shown in the formation.
Ví dụ 1
雨が強くなりました。それでも、試合は続きました。
Mưa nặng hạt hơn. Dù vậy, trận đấu vẫn tiếp tục.
The rain grew heavier. Even so, the match continued.
Ví dụ 2
作業は難しかったです。それでも、最後まで頑張りました。
Công việc đã rất khó. Dù vậy, tôi vẫn cố gắng đến cùng.
Ví dụ 3
何度も練習しました。それでも、まだ分からないところがあります。
Tôi đã luyện tập nhiều lần. Dù vậy, vẫn còn chỗ chưa hiểu.