Ví dụ 1
今日は暑いですね。
Hôm nay nóng nhỉ.
It is hot today, isn't it?
Mẫu ngữ pháp
nhỉ; nhé; phải không
isn't it; right; you know
Ngữ điệu lên thường tìm xác nhận; ngữ điệu xuống thường chia sẻ cảm nhận.
Rising intonation often seeks confirmation; falling intonation often shares a feeling.
Đặt cuối câu để tìm sự đồng tình, xác nhận thông tin được xem là cùng chia sẻ, hoặc làm giọng nói mềm hơn.
Sắc thái: Tạo cảm giác cùng chia sẻ và gần gũi.
Lưu ý: Nếu người nghe không có cơ sở biết thông tin, ね có thể nghe như đang ép họ đồng ý.
Placed at the end of a sentence to seek agreement, confirm shared information, or soften the speaker's tone.
Nuance: Creates a sense of shared perspective and rapport.
Usage notes: If the listener cannot share the information, ね may sound as though agreement is being imposed.
Ví dụ 1
今日は暑いですね。
Hôm nay nóng nhỉ.
It is hot today, isn't it?
Ví dụ 2
このケーキ、おいしいね。
Chiếc bánh này ngon nhỉ.
This cake is delicious, isn't it?