Ví dụ 1
休みの日に、弟の宿題を見てやりました。
Vào ngày nghỉ, tôi đã giúp em trai xem bài tập.
Mẫu ngữ pháp
làm cho; làm giúp
do for someone of lower status
Dùng đúng dạng kết hợp nêu trong công thức và chú ý sắc thái của ngữ cảnh.
Use the form shown above and match the nuance to the context.
Mẫu 〜てやる dùng để diễn đạt “làm cho; làm giúp”; cần chọn đúng dạng từ đứng trước theo cấu trúc.
The pattern 〜てやる expresses “do for someone of lower status”; use the required form shown in the formation.
Ví dụ 1
休みの日に、弟の宿題を見てやりました。
Vào ngày nghỉ, tôi đã giúp em trai xem bài tập.
Ví dụ 2
父は、小さい子に箱を作ってやりました。
Bố đã làm một chiếc hộp cho em nhỏ.
Ví dụ 3
兄は、弟に道具の使い方を教えてやりました。
Anh trai đã chỉ cách dùng dụng cụ cho em trai.