Ví dụ 1
もう遅いから、宿題を終えて寝なさい。
Muộn rồi, hãy làm xong bài tập rồi đi ngủ.
It is late, so finish your homework and go to bed.
Mẫu ngữ pháp
hãy; phải làm
do; firm instruction
Dùng đúng dạng kết hợp nêu trong công thức và chú ý sắc thái của ngữ cảnh.
Use the form shown above and match the nuance to the context.
Mẫu なさい dùng để diễn đạt “hãy; phải làm”; cần chọn đúng dạng từ đứng trước theo cấu trúc.
The pattern なさい expresses “do; firm instruction”; use the required form shown in the formation.
Ví dụ 1
もう遅いから、宿題を終えて寝なさい。
Muộn rồi, hãy làm xong bài tập rồi đi ngủ.
It is late, so finish your homework and go to bed.
Ví dụ 2
先生は「順番をよく見なさい」と言いました。
Giáo viên đã nói: “Hãy nhìn kỹ thứ tự.”
Ví dụ 3
「分からないことは質問しなさい」と先生が言いました。
Giáo viên đã nói: “Điều gì chưa hiểu thì hãy hỏi.”