Ví dụ 1
この部屋は狭いけど、明るいです。
Căn phòng này hẹp nhưng sáng.
This room is small, but it is bright.
Mẫu ngữ pháp
nhưng; tuy; còn… thì
but; although; though
Danh từ và tính từ な dùng だけど/だけれども trong dạng thường.
Nouns and な-adjectives take だけど/だけれども in plain style.
Nối hai mệnh đề tương phản hoặc đưa thông tin nền trước lời yêu cầu. けど thân mật hơn, còn けれども đầy đủ và lịch sự hơn nhưng vẫn tự nhiên trong hội thoại.
Sắc thái: Tương phản mềm, rất phổ biến trong hội thoại.
Lưu ý: Câu có thể dừng ở けど để lời nói mềm hoặc ngụ ý phần sau, nhưng người học cần chắc ngữ cảnh.
Links contrasting clauses or supplies background before a request. けど is casual, while the fuller けれども is more polite but still natural in speech.
Nuance: Soft contrast, very common in conversation.
Usage notes: A sentence may trail off at けど to soften or imply what follows, but context must make the intent clear.
Ví dụ 1
この部屋は狭いけど、明るいです。
Căn phòng này hẹp nhưng sáng.
This room is small, but it is bright.
Ví dụ 2
少し聞きたいことがあるんですけれども、今いいですか。
Tôi có điều muốn hỏi một chút, bây giờ có tiện không?
There is something I would like to ask; is now a good time?