JLPT N1 · Ghi chú ôn nhanh

て敵わない

Rất… đến mức chịu không nổi

Cách dùng và điểm cần nhớ

Vて/い形くて/な形で + かなわない, cũng viết 敵わない, thường than phiền một cảm giác hoặc tình trạng mạnh. Khác かなわない nghĩa là không sánh bằng trong câu khác.

Ví dụ Nhật–Việt

Ví dụ 1

蒸むし暑あつくてかなわない。

Nóng bức oi ả đến mức chịu không nổi.

Ví dụ 2

気きになってかなわない。

Tôi cứ bận tâm đến mức chịu không nổi.

Ví dụ 3

隣となりの工事こうじがうるさくてかなわない。

Công trình bên cạnh ồn đến mức chịu không nổi.

← Tiếp tục ôn ngữ pháp N1