Ví dụ 1
この図書館は静かです。
Thư viện này yên tĩnh.
This library is quiet.
Mẫu ngữ pháp
tính từ đuôi な: miêu tả tính chất, trạng thái
na-adjectives: describing qualities and states
Có thể dùng じゃありません thay cho ではありません trong hội thoại lịch sự.
じゃありません may replace ではありません in polite conversation.
Tính từ đuôi な dùng な khi đứng trước danh từ, nhưng nối trực tiếp với です khi làm vị ngữ. Dạng phủ định và quá khứ biến đổi ở phần です/だ, không biến đổi thân tính từ.
Sắc thái: Mẫu cơ bản để mô tả người, vật, nơi chốn và trạng thái.
Lưu ý: Không thêm な trước です: nói 静かです, không nói 静かなです.
A na-adjective takes な before a noun but connects directly to です as a predicate. Negation and tense are expressed through the copula rather than by changing the adjective stem.
Nuance: A basic pattern for describing people, things, places, and states.
Usage notes: Do not place な before です: use 静かです, not 静かなです.
Ví dụ 1
この図書館は静かです。
Thư viện này yên tĩnh.
This library is quiet.
Ví dụ 2
部屋はきれいではありませんでした。
Căn phòng đã không sạch đẹp.
The room was not clean.