Ví dụ 1
会議中は携帯電話の電源を切ってください。
Trong lúc họp, vui lòng tắt điện thoại.
Please turn off your mobile phone during the meeting.
Mẫu ngữ pháp
trong khi; đang; suốt
during; in progress
Chọn đúng dạng từ đứng trước theo công thức; không đổi sang mẫu gần nghĩa nếu sắc thái khác.
Use the required preceding form and preserve the pattern's specific nuance.
Mẫu 〜中 diễn đạt “trong khi; đang; suốt”. Dùng mẫu theo đúng công thức và sắc thái của câu.
The pattern 〜中 expresses “during; in progress”. Use it with the stated formation and contextual nuance.
Ví dụ 1
会議中は携帯電話の電源を切ってください。
Trong lúc họp, vui lòng tắt điện thoại.
Please turn off your mobile phone during the meeting.
Ví dụ 2
会議中は、携帯電話を静かにしてください。
Trong lúc họp, hãy để điện thoại ở chế độ im lặng.
Ví dụ 3
今、この機械は点検中です。
Hiện máy này đang được kiểm tra.