Ví dụ 1
この町は温泉で有名です。
Thị trấn này nổi tiếng về suối nước nóng.
This town is famous for its hot springs.
Mẫu ngữ pháp
nổi tiếng về
be famous for
Chọn đúng dạng từ đứng trước theo công thức; không đổi sang mẫu gần nghĩa nếu sắc thái khác.
Use the required preceding form and preserve the pattern's specific nuance.
Mẫu 〜は〜で有名 diễn đạt “nổi tiếng về”. Dùng mẫu theo đúng công thức và sắc thái của câu.
The pattern 〜は〜で有名 expresses “be famous for”. Use it with the stated formation and contextual nuance.
Ví dụ 1
この町は温泉で有名です。
Thị trấn này nổi tiếng về suối nước nóng.
This town is famous for its hot springs.
Ví dụ 2
この会社は丁寧な仕事で有名です。
Công ty này nổi tiếng về công việc được làm cẩn thận.
Ví dụ 3
この町は部品の工場で有名です。
Thị trấn này nổi tiếng về các nhà máy linh kiện.