Ví dụ 1
図書館の本は期限までに返すこと。
Sách thư viện phải được trả trước hạn.
Library books must be returned by the due date.
Mẫu ngữ pháp
phải; hãy
must do; instruction
Chọn đúng dạng từ đứng trước theo công thức; không đổi sang mẫu gần nghĩa nếu sắc thái khác.
Use the required preceding form and preserve the pattern's specific nuance.
Mẫu 〜こと diễn đạt “phải; hãy”. Dùng mẫu theo đúng công thức và sắc thái của câu.
The pattern 〜こと expresses “must do; instruction”. Use it with the stated formation and contextual nuance.
Ví dụ 1
図書館の本は期限までに返すこと。
Sách thư viện phải được trả trước hạn.
Library books must be returned by the due date.
Ví dụ 2
使用後は、道具を元の場所に戻すこと。
Sau khi dùng, phải trả dụng cụ về chỗ cũ.
Ví dụ 3
不明な点は、作業前に確認すること。
Điều gì chưa rõ phải xác nhận trước khi thao tác.