Ví dụ 1
外国語を学ぶことは楽しいです。
Việc học ngoại ngữ rất thú vị.
Learning a foreign language is enjoyable.
Mẫu ngữ pháp
việc; chuyện (danh từ hóa)
the act or fact of; nominalizer
こと thiên về khái niệm hoặc sự việc trừu tượng hơn の trong nhiều ngữ cảnh.
こと often favors abstract facts or acts more than の.
Biến mệnh đề thành danh từ trừu tượng để làm chủ đề, tân ngữ hoặc thành phần của mẫu ngữ pháp khác.
Turns a clause into an abstract noun so it can serve as a topic, object, or part of another construction.
Ví dụ 1
外国語を学ぶことは楽しいです。
Việc học ngoại ngữ rất thú vị.
Learning a foreign language is enjoyable.
Ví dụ 2
予定を確認することは、とても大切です。
Việc xác nhận lịch công việc là rất quan trọng.
Ví dụ 3
道具を元の場所に戻すことは、とても大切です。
Việc trả dụng cụ về vị trí cũ là rất quan trọng.