Ví dụ 1
飲み物は温かいお茶にします。
Tôi chọn trà nóng làm đồ uống.
I will have hot tea to drink.
Mẫu ngữ pháp
chọn; quyết định là…
choose; decide on
Danh từ đứng trước にする là phương án được chọn.
The noun before にする is the selected option.
Dùng khi người nói chủ động chọn một phương án trong số các khả năng, thường gặp khi gọi món, mua hàng hoặc quyết định kế hoạch.
Lưu ý: Phân biệt với 〜になる, diễn tả sự thay đổi không nhấn mạnh quyết định của tác nhân.
Used when the speaker actively chooses one option among alternatives, often when ordering, shopping, or deciding a plan.
Usage notes: Distinguish it from 〜になる, which describes a change without emphasizing an agent's decision.
Ví dụ 1
飲み物は温かいお茶にします。
Tôi chọn trà nóng làm đồ uống.
I will have hot tea to drink.
Ví dụ 2
旅行の日は来月の十日にしました。
Chúng tôi đã quyết định ngày đi du lịch là mùng mười tháng sau.
We decided to travel on the tenth of next month.