JLPT N2 · Ghi chú ôn nhanh

だって

Ngay cả…, cũng…; bởi vì, nhưng mà…; nghe nói…

Cách dùng và điểm cần nhớ

Sau danh từ có thể mang nghĩa “ngay cả”. Đầu lời đáp thường nêu lý do hoặc biện bạch. Ở cuối lời thuật lại, có thể là cách dẫn lời thân mật.

Ví dụ Nhật–Việt

Ví dụ 1

新人しんじんだって、意見いけんを言いう権利けんりがある。

Ngay cả nhân viên mới cũng có quyền nêu ý kiến.

Ví dụ 2

私わたしだって、その制度せいどには疑問ぎもんがある。

Ngay cả tôi cũng thấy chế độ đó có điểm đáng thắc mắc.

Ví dụ 3

だって、まだ説明せつめいを受うけていないんです。

Bởi vì tôi vẫn chưa được nghe giải thích mà.

← Tiếp tục ôn ngữ pháp N2