Ví dụ 1
今日のテストはとても難しかったです。
Bài kiểm tra hôm nay rất khó.
Today's test was very difficult.
Mẫu ngữ pháp
rất; vô cùng
very; extremely
Đứng trước từ hoặc cụm từ được tăng mức độ.
Place it before the word or phrase being intensified.
Phó từ tăng mức độ của tính từ, trạng thái hoặc một số động từ. Trong câu phủ định, とても〜ない ở cấp cao hơn có thể mang nghĩa hoàn toàn không thể, nhưng N5 tập trung vào nghĩa mức độ.
An adverb that intensifies an adjective, state, or certain verbs. While とても〜ない can later mean impossible, the N5 use focuses on degree.
Ví dụ 1
今日のテストはとても難しかったです。
Bài kiểm tra hôm nay rất khó.
Today's test was very difficult.
Ví dụ 2
この説明はとても分かりやすいです。
Lời giải thích này rất dễ hiểu.
This explanation is very easy to understand.