Ví dụ 1
新しい自転車がほしいです。
Tôi muốn có một chiếc xe đạp mới.
I want a new bicycle.
Mẫu ngữ pháp
muốn có; mong có
want; would like to have
Muốn làm một hành động thì dùng Vます + たい, không dùng がほしい.
For wanting to perform an action, use the Vます stem + たい instead.
Diễn tả mong muốn sở hữu một danh từ của người nói hoặc người nghe trong câu hỏi. Đồ vật mong muốn thường được đánh dấu bằng が.
Sắc thái: Mong muốn có một vật hoặc điều cụ thể.
Lưu ý: Không khẳng định trực tiếp mong muốn nội tâm của người thứ ba nếu không có dấu hiệu như そうだ hoặc と言っている.
Expresses the speaker's desire to possess a noun, or asks about the listener's desire. The desired object is commonly marked by が.
Nuance: Desire for a concrete thing or outcome.
Usage notes: Do not directly assert a third person's inner desire without evidence such as そうだ or と言っている.
Ví dụ 1
新しい自転車がほしいです。
Tôi muốn có một chiếc xe đạp mới.
I want a new bicycle.
Ví dụ 2
旅行に使う小さいかばんがほしいです。
Tôi muốn một chiếc túi nhỏ để dùng khi đi du lịch.
I want a small bag to use when traveling.