Ví dụ 1
会議は何時に始まりますか。
Cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ?
What time does the meeting start?
Mẫu ngữ pháp
trợ từ kết thúc câu hỏi
sentence-final question particle
Trong văn viết, đặt dấu 。 sau か; dấu ? tùy phong cách.
In Japanese prose, 。 may follow か; the question mark depends on style.
Đặt cuối câu để tạo câu hỏi, đặc biệt trong văn phong lịch sự. Với です/ます, thường không cần nâng giọng quá mạnh như câu hỏi chỉ dựa vào ngữ điệu.
Sắc thái: Đánh dấu yêu cầu thông tin hoặc xác nhận.
Lưu ý: Trong lời nói thân mật, dùng か sau dạng thường đôi khi nghe cứng hoặc nam tính.
Appears sentence-finally to form a question, especially in polite style. With です/ます, it does not require the strong rising intonation used by intonation-only questions.
Nuance: Marks a request for information or confirmation.
Usage notes: In casual speech, plain-form + か can sound blunt or masculine.
Ví dụ 1
会議は何時に始まりますか。
Cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ?
What time does the meeting start?
Ví dụ 2
この席を使ってもいいですか。
Tôi dùng chỗ ngồi này được không?
May I use this seat?