Ví dụ 1
これから家を出るところなので、五分待ってください。
Tôi đang sắp ra khỏi nhà nên hãy đợi năm phút.
I am just about to leave home, so please wait five minutes.
Mẫu ngữ pháp
đúng lúc; sắp/đang/vừa làm
point or stage of an action
Dùng đúng dạng kết hợp nêu trong công thức và chú ý sắc thái của ngữ cảnh.
Use the form shown above and match the nuance to the context.
Mẫu 〜ところ dùng để diễn đạt “đúng lúc; sắp/đang/vừa làm”; cần chọn đúng dạng từ đứng trước theo cấu trúc.
The pattern 〜ところ expresses “point or stage of an action”; use the required form shown in the formation.
Ví dụ 1
これから家を出るところなので、五分待ってください。
Tôi đang sắp ra khỏi nhà nên hãy đợi năm phút.
I am just about to leave home, so please wait five minutes.