Ví dụ 1
春になると暖かくなります。
Khi sang xuân, trời trở nên ấm áp.
When spring comes, it gets warmer.
Mẫu ngữ pháp
trở nên; trở thành
become; come to be
Với tính từ い, đổi い thành く; với danh từ và tính từ な, thêm に.
Replace final い with く for i-adjectives; add に after nouns and na-adjectives.
Diễn tả sự thay đổi trạng thái, tính chất, tuổi tác hoặc vai trò. Cách nối thay đổi theo loại từ đứng trước.
Sắc thái: Sự thay đổi tự nhiên hoặc kết quả đạt tới một trạng thái mới.
Lưu ý: Mẫu này tập trung vào kết quả thay đổi, không nhất thiết nêu tác nhân.
Expresses a change in state, quality, age, or role. The connection varies with the type of word before it.
Nuance: A natural change or arrival at a new state.
Usage notes: The pattern focuses on the resulting change and need not identify an agent.
Ví dụ 1
春になると暖かくなります。
Khi sang xuân, trời trở nên ấm áp.
When spring comes, it gets warmer.
Ví dụ 2
妹は来月二十歳になります。
Em gái tôi tháng sau sẽ tròn hai mươi tuổi.
My younger sister will turn twenty next month.