Ví dụ 1
健康のために、毎朝歩き続けています。
Vì sức khỏe, tôi vẫn tiếp tục đi bộ mỗi sáng.
For my health, I continue walking every morning.
Mẫu ngữ pháp
tiếp tục làm
continue doing
Dùng đúng dạng kết hợp nêu trong công thức và chú ý sắc thái của ngữ cảnh.
Use the form shown above and match the nuance to the context.
Mẫu 〜続ける dùng để diễn đạt “tiếp tục làm”; cần chọn đúng dạng từ đứng trước theo cấu trúc.
The pattern 〜続ける expresses “continue doing”; use the required form shown in the formation.
Ví dụ 1
健康のために、毎朝歩き続けています。
Vì sức khỏe, tôi vẫn tiếp tục đi bộ mỗi sáng.
For my health, I continue walking every morning.
Ví dụ 2
毎日少しずつ、仕事の言葉を覚え続けています。
Mỗi ngày tôi vẫn tiếp tục học dần những từ dùng trong công việc.
Ví dụ 3
分かるまで、何度も練習し続けました。
Tôi đã tiếp tục luyện tập nhiều lần cho đến khi hiểu.