Ví dụ 1
庭に白い花が咲いています。
Trong vườn có hoa trắng đang nở.
White flowers are blooming in the garden.
Mẫu ngữ pháp
đánh dấu chủ ngữ hoặc thông tin mới
subject and focus marker
Đặt が ngay sau chủ thể cần xác định.
Place が directly after the subject being identified.
Đánh dấu người hoặc vật thực hiện hành động, mang tính chất hoặc tồn tại. が thường đưa thông tin mới vào câu hay nhấn mạnh chủ thể được hỏi đến.
Sắc thái: Nhận diện hoặc làm nổi bật chủ thể.
Lưu ý: Không thay máy móc は bằng が; hai trợ từ tổ chức thông tin khác nhau.
Marks the person or thing that acts, has a property, or exists. が often introduces new information or focuses the subject being identified.
Nuance: Identifies or focuses the subject.
Usage notes: Do not mechanically replace は with が; they organize information differently.
Ví dụ 1
庭に白い花が咲いています。
Trong vườn có hoa trắng đang nở.
White flowers are blooming in the garden.
Ví dụ 2
猫がソファーで寝ています。
Con mèo đang ngủ trên ghế sofa.
A cat is sleeping on the sofa.