Ví dụ 1
今度こそ試験に合格したいです。
Lần này nhất định tôi muốn đỗ kỳ thi.
This time for sure, I want to pass the exam.
Mẫu ngữ pháp
chính là; nhất định
precisely; for sure
Chọn đúng dạng từ đứng trước theo công thức; không đổi sang mẫu gần nghĩa nếu sắc thái khác.
Use the required preceding form and preserve the pattern's specific nuance.
Mẫu 〜こそ diễn đạt “chính là; nhất định”. Dùng mẫu theo đúng công thức và sắc thái của câu.
The pattern 〜こそ expresses “precisely; for sure”. Use it with the stated formation and contextual nuance.
Ví dụ 1
今度こそ試験に合格したいです。
Lần này nhất định tôi muốn đỗ kỳ thi.
This time for sure, I want to pass the exam.
Ví dụ 2
安全確認こそ、作業の基本です。
Chính việc kiểm tra an toàn mới là nền tảng của thao tác.
Ví dụ 3
次こそ、同じミスをしないようにします。
Lần tới nhất định tôi sẽ cố gắng không mắc lại lỗi giống vậy.