Ví dụ 1
この部屋で走っちゃいけないよ。
Không được chạy trong phòng này nhé.
You must not run in this room.
Mẫu ngữ pháp
không được làm; cấm làm (văn nói)
must not; not allowed to (casual)
Với động từ dạng て dùng ちゃ; dạng で dùng じゃ.
Use ちゃ after the て-form and じゃ after the で-form.
Dùng trong hội thoại để ngăn hoặc cấm một hành động. Đây là dạng rút gọn của 〜てはいけない và thường xuất hiện giữa người thân, bạn bè hoặc khi người trên nhắc người dưới.
Sắc thái: Thân mật và trực tiếp.
Lưu ý: Không nên dùng với người cần kính trọng nếu câu cấm nghe quá trực tiếp.
A conversational prohibition used to stop or forbid an action. It contracts 〜てはいけない and is common with family, friends, or when a senior speaks to a junior.
Nuance: Casual and direct.
Usage notes: Avoid using it as a blunt prohibition toward someone who requires deference.
Ví dụ 1
この部屋で走っちゃいけないよ。
Không được chạy trong phòng này nhé.
You must not run in this room.
Ví dụ 2
大事な約束を忘れちゃいけない。
Không được quên lời hứa quan trọng.
You must not forget an important promise.