Ví dụ 1
電気がついているから、彼は家にいるに違いありません。
Đèn đang sáng nên chắc chắn anh ấy ở nhà.
The lights are on, so he must be at home.
Mẫu ngữ pháp
chắc chắn; không nghi ngờ
must be; no doubt
Chọn đúng dạng từ đứng trước theo công thức; không đổi sang mẫu gần nghĩa nếu sắc thái khác.
Use the required preceding form and preserve the pattern's specific nuance.
Mẫu 〜に違いない diễn đạt “chắc chắn; không nghi ngờ”. Dùng mẫu theo đúng công thức và sắc thái của câu.
The pattern 〜に違いない expresses “must be; no doubt”. Use it with the stated formation and contextual nuance.
Ví dụ 1
電気がついているから、彼は家にいるに違いありません。
Đèn đang sáng nên chắc chắn anh ấy ở nhà.
The lights are on, so he must be at home.