Ví dụ 1
机の上に鍵があります。
Có chìa khóa trên bàn.
There is a key on the desk.
Mẫu ngữ pháp
có; tồn tại (đồ vật, cây cối hoặc sự kiện)
there is; to exist (inanimate things or events)
Vật tồn tại đứng trước が; địa điểm đứng trước に.
The existing item precedes が and the location precedes に.
Dùng ある cho đồ vật, cây cối, địa điểm và sự kiện không có ý chí. Nơi tồn tại được đánh dấu bằng に, còn vật tồn tại thường đi với が.
Sắc thái: Thông báo sự tồn tại hoặc sự kiện.
Lưu ý: Với người và động vật, dùng います.
Uses ある for inanimate objects, plants, places, and events without agency. The location takes に, while the existing item commonly takes が.
Nuance: States existence or occurrence.
Usage notes: Use います for people and animals.
Ví dụ 1
机の上に鍵があります。
Có chìa khóa trên bàn.
There is a key on the desk.
Ví dụ 2
来週、町で祭りがあります。
Tuần sau trong thị trấn có lễ hội.
There will be a festival in town next week.