Ví dụ 1
この教科書は初めて日本語を学ぶ人向けです。
Giáo trình này dành cho người mới học tiếng Nhật.
This textbook is intended for people learning Japanese for the first time.
Mẫu ngữ pháp
dành cho; hướng tới
intended for; aimed at
Chọn đúng dạng từ đứng trước theo công thức; không đổi sang mẫu gần nghĩa nếu sắc thái khác.
Use the required preceding form and preserve the pattern's specific nuance.
Mẫu 〜向け diễn đạt “dành cho; hướng tới”. Dùng mẫu theo đúng công thức và sắc thái của câu.
The pattern 〜向け expresses “intended for; aimed at”. Use it with the stated formation and contextual nuance.
Ví dụ 1
この教科書は初めて日本語を学ぶ人向けです。
Giáo trình này dành cho người mới học tiếng Nhật.
This textbook is intended for people learning Japanese for the first time.
Ví dụ 2
新人向けの資料を準備しました。
Tôi đã chuẩn bị tài liệu dành cho nhân viên mới.
Ví dụ 3
この表は、現場の作業者向けに作られています。
Bảng này được lập dành cho người thao tác tại hiện trường.