Ví dụ 1
彼は平気なように見えますが、実は緊張しています。
Anh ấy trông có vẻ bình thản nhưng thật ra đang căng thẳng.
He looks calm, but he is actually nervous.
Mẫu ngữ pháp
trông có vẻ
look; appear
Chọn đúng dạng từ đứng trước theo công thức; không đổi sang mẫu gần nghĩa nếu sắc thái khác.
Use the required preceding form and preserve the pattern's specific nuance.
Mẫu 〜ように見える diễn đạt “trông có vẻ”. Dùng mẫu theo đúng công thức và sắc thái của câu.
The pattern 〜ように見える expresses “look; appear”. Use it with the stated formation and contextual nuance.
Ví dụ 1
彼は平気なように見えますが、実は緊張しています。
Anh ấy trông có vẻ bình thản nhưng thật ra đang căng thẳng.
He looks calm, but he is actually nervous.
Ví dụ 2
彼は、仕事に慣れたように見えます。
Trông có vẻ anh ấy đã quen công việc.
Ví dụ 3
この表は、まだ完成していないように見えます。
Trông có vẻ bảng này vẫn chưa hoàn thành.