Ví dụ 1
危ないから、そこに近づくな。
Nguy hiểm nên đừng lại gần đó.
It is dangerous, so do not go near there.
Mẫu ngữ pháp
đừng làm (mệnh lệnh cấm mạnh)
don't; strong prohibition
Không nhầm với な gắn vào tính từ な; tránh dùng trong lời nói lịch sự.
Do not confuse it with adjectival な; avoid it in polite interaction.
Mệnh lệnh phủ định trực tiếp và mạnh, thường dùng trong biển báo, tình huống khẩn cấp hoặc từ người có quyền.
A direct, strong negative command used in signs, emergencies, or by someone with authority.
Ví dụ 1
危ないから、そこに近づくな。
Nguy hiểm nên đừng lại gần đó.
It is dangerous, so do not go near there.