Ví dụ 1
宿題はまだ終わっていません。
Bài tập vẫn chưa xong.
I have not finished the homework yet.
Mẫu ngữ pháp
vẫn chưa làm
have not done yet
Dạng lịch sự dùng いません; dạng thường dùng いない.
Use いません in polite style and いない in plain style.
Diễn tả một hành động được mong đợi nhưng chưa hoàn tất tính đến hiện tại. Mẫu thường hàm ý việc đó có thể hoặc dự kiến sẽ xảy ra sau.
Sắc thái: Chưa hoàn tất nhưng vẫn còn khả năng sau này.
Lưu ý: Không dùng もう〜ません để diễn tả “chưa”; もう〜ない thường có nghĩa “không còn nữa”.
States that an expected action has not been completed up to now. It often implies that the action may or is expected to happen later.
Nuance: Incomplete so far, with future possibility.
Usage notes: Do not use もう〜ません for not yet; もう〜ない usually means no longer.
Ví dụ 1
宿題はまだ終わっていません。
Bài tập vẫn chưa xong.
I have not finished the homework yet.
Ví dụ 2
その映画はまだ見ていません。
Tôi vẫn chưa xem bộ phim đó.
I have not seen that movie yet.