Ví dụ 1
週末、一緒に昼ご飯を食べませんか。
Cuối tuần, chúng ta ăn trưa cùng nhau nhé?
Would you like to have lunch together this weekend?
Mẫu ngữ pháp
cùng nhau; cùng với
together; along with
Có thể bỏ người đồng hành nếu đã rõ trong ngữ cảnh.
The companion may be omitted when clear from context.
Diễn tả hai hay nhiều người cùng thực hiện một hành động. Người cùng làm thường đi với と; 一緒に bổ nghĩa cho động từ.
Sắc thái: Nhấn mạnh sự tham gia chung.
Lưu ý: Không dùng để nối hai danh từ đơn thuần; lúc đó dùng と.
Shows that two or more people perform an action together. A companion is usually marked by と, while 一緒に modifies the verb.
Nuance: Emphasizes shared participation.
Usage notes: Do not use it merely to join two nouns; use と for that.
Ví dụ 1
週末、一緒に昼ご飯を食べませんか。
Cuối tuần, chúng ta ăn trưa cùng nhau nhé?
Would you like to have lunch together this weekend?
Ví dụ 2
妹と一緒にケーキを作りました。
Tôi đã làm bánh cùng em gái.
I made a cake with my younger sister.