Ví dụ 1
この紙に住所を書いてください。
Vui lòng viết địa chỉ vào tờ giấy này.
Please write your address on this paper.
Mẫu ngữ pháp
xin hãy…
please do
Mức độ trực tiếp vẫn khá rõ; trong hoàn cảnh trang trọng có thể cần cách nói mềm hơn.
It remains fairly direct; formal settings may call for a softer form.
Yêu cầu hoặc hướng dẫn người nghe thực hiện một hành động bằng cách nói lịch sự cơ bản.
Makes a basic polite request or instruction for the listener to perform an action.
Ví dụ 1
この紙に住所を書いてください。
Vui lòng viết địa chỉ vào tờ giấy này.
Please write your address on this paper.
Ví dụ 2
分からないときは先生に聞いてください。
Khi không hiểu, hãy hỏi giáo viên.
Please ask the teacher when you do not understand.