Ví dụ 1
疲れているなら、早く寝たほうがいいです。
Nếu mệt thì bạn nên ngủ sớm.
If you are tired, you should go to bed early.
Mẫu ngữ pháp
nên; tốt hơn là
should; had better
Dùng quá trực tiếp có thể nghe như áp đặt; thêm と思います để làm mềm.
It may sound forceful; adding と思います can soften the advice.
Đưa ra lời khuyên dựa trên điều người nói cho là có lợi. Dạng Vた khuyên nên làm; Vない khuyên không nên làm.
Sắc thái: Lời khuyên tương đối trực tiếp.
Lưu ý: Không dùng Vる + ほうがいい trong mẫu lời khuyên cơ bản này.
Gives advice based on what the speaker considers beneficial. Vた advises doing something, while Vない advises against it.
Nuance: Fairly direct advice.
Usage notes: The basic advice pattern normally uses Vた, not the dictionary form.
Ví dụ 1
疲れているなら、早く寝たほうがいいです。
Nếu mệt thì bạn nên ngủ sớm.
If you are tired, you should go to bed early.
Ví dụ 2
大切な日は遅れないほうがいいです。
Vào ngày quan trọng thì tốt hơn là đừng đến muộn.
It is better not to be late on an important day.