Ví dụ 1
空が暗いので、もうすぐ雨が降りそうです。
Trời tối nên có vẻ sắp mưa.
The sky is dark, so it looks as though it will rain soon.
Mẫu ngữ pháp
có vẻ sắp; trông có vẻ
look; appear likely
Dùng đúng dạng kết hợp nêu trong công thức và chú ý sắc thái của ngữ cảnh.
Use the form shown above and match the nuance to the context.
Mẫu 〜そうだ dùng để diễn đạt “có vẻ sắp; trông có vẻ”; cần chọn đúng dạng từ đứng trước theo cấu trúc.
The pattern 〜そうだ expresses “look; appear likely”; use the required form shown in the formation.
Ví dụ 1
空が暗いので、もうすぐ雨が降りそうです。
Trời tối nên có vẻ sắp mưa.
The sky is dark, so it looks as though it will rain soon.
Ví dụ 2
箱が壊れそうです。別の箱を使いましょう。
Thùng có vẻ sắp hỏng. Hãy dùng thùng khác.
Ví dụ 3
この方法なら、早く終わりそうです。
Nếu dùng cách này thì có vẻ sẽ xong sớm.