Ví dụ 1
今年の冬は去年ほど寒くありません。
Mùa đông năm nay không lạnh bằng năm ngoái.
This winter is not as cold as last winter.
Mẫu ngữ pháp
không… bằng…
not as... as
Chọn đúng dạng từ đứng trước theo công thức; không đổi sang mẫu gần nghĩa nếu sắc thái khác.
Use the required preceding form and preserve the pattern's specific nuance.
Mẫu 〜ほど〜ない diễn đạt “không… bằng…”. Dùng mẫu theo đúng công thức và sắc thái của câu.
The pattern 〜ほど〜ない expresses “not as... as”. Use it with the stated formation and contextual nuance.
Ví dụ 1
今年の冬は去年ほど寒くありません。
Mùa đông năm nay không lạnh bằng năm ngoái.
This winter is not as cold as last winter.
Ví dụ 2
今日は、昨日ほど忙しくありません。
Hôm nay không bận bằng hôm qua.
Ví dụ 3
この作業は、前の作業ほど難しくないです。
Công việc này không khó bằng công việc trước.