Ví dụ 1
この静かな部屋は勉強向きです。
Căn phòng yên tĩnh này phù hợp để học.
This quiet room is suitable for studying.
Mẫu ngữ pháp
phù hợp với
suitable for
Chọn đúng dạng từ đứng trước theo công thức; không đổi sang mẫu gần nghĩa nếu sắc thái khác.
Use the required preceding form and preserve the pattern's specific nuance.
Mẫu 〜向き diễn đạt “phù hợp với”. Dùng mẫu theo đúng công thức và sắc thái của câu.
The pattern 〜向き expresses “suitable for”. Use it with the stated formation and contextual nuance.
Ví dụ 1
この静かな部屋は勉強向きです。
Căn phòng yên tĩnh này phù hợp để học.
This quiet room is suitable for studying.
Ví dụ 2
この軽い道具は、長時間の作業向きです。
Dụng cụ nhẹ này phù hợp cho thao tác trong thời gian dài.
Ví dụ 3
図が多いので、この説明書は初心者向きです。
Vì có nhiều hình nên sách hướng dẫn này phù hợp cho người mới.