Ví dụ 1
雨の中を歩いたので、靴が泥だらけになりました。
Vì đi dưới mưa nên giày tôi dính đầy bùn.
My shoes became covered in mud because I walked in the rain.
Mẫu ngữ pháp
đầy; toàn là điều không hay
full of; covered with
Chọn đúng dạng từ đứng trước theo công thức; không đổi sang mẫu gần nghĩa nếu sắc thái khác.
Use the required preceding form and preserve the pattern's specific nuance.
Mẫu 〜だらけ diễn đạt “đầy; toàn là điều không hay”. Dùng mẫu theo đúng công thức và sắc thái của câu.
The pattern 〜だらけ expresses “full of; covered with”. Use it with the stated formation and contextual nuance.
Ví dụ 1
雨の中を歩いたので、靴が泥だらけになりました。
Vì đi dưới mưa nên giày tôi dính đầy bùn.
My shoes became covered in mud because I walked in the rain.
Ví dụ 2
古い記録は、間違いだらけでした。
Bản ghi chép cũ đầy những lỗi sai.
Ví dụ 3
作業の後で、服がほこりだらけになりました。
Sau khi làm việc, quần áo tôi đầy bụi.