Ví dụ 1
毎日練習すれば、きっと上手になります。
Nếu luyện tập mỗi ngày, chắc chắn bạn sẽ giỏi lên.
If you practice every day, you will surely improve.
Mẫu ngữ pháp
chắc chắn; nhất định
surely; certainly
Không phải bằng chứng tuyệt đối; vẫn là đánh giá chủ quan mạnh.
It is not absolute proof but a strong subjective expectation.
Phó từ thể hiện niềm tin hoặc kỳ vọng mạnh của người nói về kết quả, thường đi với でしょう, はず hoặc lời hứa.
An adverb expressing strong belief or expectation, often used with でしょう, はず, or a promise.
Ví dụ 1
毎日練習すれば、きっと上手になります。
Nếu luyện tập mỗi ngày, chắc chắn bạn sẽ giỏi lên.
If you practice every day, you will surely improve.