Ví dụ 1
お名前をこちらに書いてください。
Vui lòng viết tên của quý khách vào đây.
Please write your name here.
Mẫu ngữ pháp
tiền tố lịch sự hoặc tôn kính
polite or honorific prefix
Học theo từng từ cố định; không tự ý thêm vào mọi danh từ.
Learn established combinations; do not attach them freely to every noun.
お và ご đứng trước một số danh từ để làm cách nói lịch sự, trang trọng hoặc tôn trọng hơn. お thường đi với từ gốc Nhật, ご thường đi với từ Hán Nhật, nhưng có ngoại lệ cố định.
お and ご precede certain nouns to make them polite, formal, or respectful. お often accompanies native Japanese words and ご Sino-Japanese words, with established exceptions.
Ví dụ 1
お名前をこちらに書いてください。
Vui lòng viết tên của quý khách vào đây.
Please write your name here.
Ví dụ 2
ご家族はお元気ですか。
Gia đình bạn vẫn khỏe chứ?
Is your family well?