Ví dụ 1
この店のカレーはおいしいですよ。
Cà ri của quán này ngon lắm đấy.
The curry at this restaurant is delicious, you know.
Mẫu ngữ pháp
đấy; nhé; đó (báo hoặc nhấn mạnh thông tin)
you know; I tell you; emphasis
Ngữ điệu quá mạnh có thể nghe áp đặt; có thể kết hợp よね để vừa báo vừa tìm đồng tình.
Strong intonation can sound forceful; よね combines informing with seeking agreement.
Đặt cuối câu khi người nói cung cấp thông tin mà họ cho rằng người nghe chưa biết, hoặc nhấn mạnh lời khuyên và thông báo.
Placed at the end of a sentence when providing information the listener may not know, or when emphasizing advice or a notice.
Ví dụ 1
この店のカレーはおいしいですよ。
Cà ri của quán này ngon lắm đấy.
The curry at this restaurant is delicious, you know.
Ví dụ 2
もうすぐ電車が来ますよ。
Tàu sắp đến rồi đấy.
The train will arrive soon.